Vợt Pickleball Wika QD Air 2 16mm
Mã sản phẩm: SP0969
Tình trạng:
2.890.000đ
4.599.000đ
* Miễn phí ship duy nhất hôm nay!
QUÀ TẶNG: cuốn cán, dán viền, bao bọc mặt vợt
CAM KẾT SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 100%. ĐƯỢC BỒI HOÀN GẤP 10 LẦN NẾU KHÔNG PHẢI CHÍNH HÃNG
Thông Số Vợt Pickleball Wika QD Air 2
| Thông số | Wika QD Air 2 |
|---|---|
| Độ dày | 16mm |
| Trọng lượng | 225 ± 5g |
| Chiều dài vợt | 419mm |
| Chiều ngang vợt | 190mm |
| Chiều dài cán | 140mm |
| Chu vi cán | 108mm |
| Bề mặt | W-SIGRIP™ |
| Vật liệu mặt | Carbon Toray Nhật Bản T700 |
| Cấu trúc lõi | TPE / EPP / MPP |
| Khả năng tạo xoáy theo hãng | Trên 2400 vòng |
| Độ xoáy trong bảng cảm giác | Vừa |
| Power | Explosive |
| Dwell Time | Short & Explosive |
| Hand Speed | Maneuverable |
| Định hướng | Power – Spin – Speed / All-Court thiên công |
| Phiên bản | 5 màu Metallic |
Vợt Pickleball Wika QD Air 2 Quang Dương 16mm Chính Hãng
Vợt Pickleball Wika QD Air 2 Quang Dương 16mm là phiên bản tiếp theo trong dòng QD Air của Wika, tập trung vào tốc độ tay, khả năng trợ lực và phản hồi nhanh nhưng vẫn hướng đến cảm giác đánh dễ kiểm soát trong nhiều tình huống trên sân.
Theo tài liệu Wika cung cấp, QD Air 2 sử dụng mặt nhám W-SIGRIP™ độc quyền, Carbon Toray Nhật Bản T700 cùng cấu trúc lõi nhiều tầng gồm TPE/EPP và MPP. Người chơi có thể tham khảo thêm các dòng vợt pickleball chính hãng tại HIDO SPORT để so sánh Air 2 với những lựa chọn Power, Control và All-Court khác.
Sự kết hợp giữa vùng vật liệu mềm bên ngoài và vùng phản hồi cứng hơn bên trong giúp Air 2 hướng đến cảm giác bóng đồng đều, giảm độ thô khi tiếp xúc nhưng vẫn tạo phản hồi nhanh khi người chơi cần speed-up hoặc dứt điểm.
Công Nghệ Nổi Bật Trên Wika QD Air 2
W-SIGRIP™ – Mặt Nhám Độc Quyền Của Wika
Một trong những điểm nổi bật nhất trên Wika QD Air 2 là bề mặt W-SIGRIP™.
Theo thông tin hãng, mặt vợt sử dụng Carbon Toray Nhật Bản T700 kết hợp lớp tạo nhám có các hạt thủy tinh nhằm tăng độ bám bóng và duy trì độ nhám trong thời gian sử dụng.
Wika công bố khả năng tạo xoáy có thể đạt trên 2400 vòng, hỗ trợ người chơi khi thực hiện:
- Topspin drive.
- Serve nhiều xoáy.
- Slice.
- Roll volley.
- Speed-up.
- Các pha bóng cần thay đổi quỹ đạo bằng spin.
Điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở lượng xoáy mà còn ở mục tiêu duy trì độ nhám ổn định của bề mặt.
Carbon Toray Nhật Bản T700
Bề mặt Air 2 sử dụng Carbon Toray T700.
Vật liệu này kết hợp cùng hệ thống W-SIGRIP™ để tạo mặt tiếp xúc có độ nhám rõ, hỗ trợ kiểm soát quỹ đạo bóng và khả năng tạo spin.
Trong cấu trúc tổng thể của Air 2, bề mặt T700 đóng vai trò tạo cảm giác tiếp xúc trực tiếp trong khi hệ thống foam bên dưới điều chỉnh độ mềm, phản hồi và khả năng giảm rung.
Viền Ngoài TPE/EPP – Hỗ Trợ Giảm Rung
Bao quanh khu vực lõi là lớp TPE/EPP.
Theo tài liệu hãng, phần viền này hướng đến ba tác dụng chính:
- Giảm rung khi bóng tiếp xúc.
- Tăng cảm giác êm tay.
- Hỗ trợ bảo vệ phần cạnh vợt khi xảy ra va chạm.
Cấu trúc này cũng góp phần làm cho phản hồi của Air 2 bớt thô cứng khi người chơi thực hiện block, dink hoặc các pha phòng thủ dưới áp lực.
Lõi Trung Tâm Dạng Khung Kín – Mở Rộng Sweet Spot
Khu vực lõi trung tâm của Air 2 được thiết kế thành một vòng lõi tương đối dày.
Theo thông tin Wika cung cấp, cấu trúc này giúp tăng độ ổn định của mặt vợt và mở rộng vùng sweet spot hiệu quả.
Lợi ích hướng đến:
- Tiếp xúc bóng ổn định hơn.
- Giảm chênh lệch phản hồi khi đánh lệch tâm.
- Tăng sự chắc chắn khi block.
- Hỗ trợ xử lý các cú drive và volley mạnh của đối thủ.
Đây là yếu tố quan trọng giúp Air 2 vừa có phản hồi nhanh nhưng vẫn duy trì khả năng phòng thủ.
EPP Và MPP – Phân Tầng Cảm Giác Bóng
Wika sử dụng các vùng EPP và MPP trong cấu trúc lõi nhằm tạo phản hồi khác nhau ở từng khu vực.
EPP thiên về:
- Độ êm.
- Khả năng giảm chấn.
- Hỗ trợ kiểm soát.
MPP thiên về:
- Tăng lực phản hồi.
- Tạo cảm giác chắc khi tiếp xúc.
- Hỗ trợ dứt điểm.
Việc phân tầng từ khu vực mềm hơn bên ngoài đến phần phản hồi cứng hơn bên trong giúp áp lực bóng được phân phối đều hơn và tạo cảm giác bóng đồng nhất hơn trên mặt vợt.
Cảm Giác Và Lối Chơi Của Wika QD Air 2
Từ hai bảng thông tin hãng cung cấp, QD Air 2 có thể được xem là một cây All-Court thiên công, trong đó Power, Spin và Speed được nhấn mạnh rõ.
Power – Explosive
Trong bảng cảm giác của hãng, Air 2 được đánh dấu ở nhóm Explosive Power.
Điều này phù hợp với cấu trúc MPP ở vùng trung tâm, nơi người chơi có thể nhận được phản hồi lực nhanh khi:
- Drive.
- Counter.
- Speed-up.
- Volley.
- Put-away.
Air 2 không chỉ hướng đến khả năng giữ bóng mà còn được thiết kế để tạo lực nhanh khi người chơi chủ động tăng tốc.
pin – Mức Vừa Nhưng Bề Mặt Có Độ Bám Cao
Bảng phân loại của hãng đánh dấu Spin ở mức Vừa, trong khi tài liệu W-SIGRIP™ công bố khả năng tạo xoáy trên 2400 vòng.
Hai thông tin này mô tả hai khía cạnh khác nhau: bề mặt có khả năng tạo ma sát và hỗ trợ spin, nhưng tổng thể cảm giác chơi của Air 2 không phải một cây vợt chỉ tập trung vào Spin.
Spin đóng vai trò bổ trợ cho lối đánh Power – Speed thay vì trở thành đặc tính duy nhất của vợt.
Plush & Soft
Air 2 được Wika đánh dấu có đặc tính Plush & Soft.
Lớp EPP và hệ thống vật liệu phân tầng giúp giảm cảm giác thô khi bóng chạm mặt vợt, đặc biệt hữu ích trong:
- Dink.
- Block.
- Reset.
- Các tình huống phòng thủ gần kitchen.
Dense & Connected
Air 2 đồng thời được đánh dấu ở nhóm Dense & Connected.
Điều này thể hiện cảm giác tiếp xúc có độ chắc và liên kết tốt giữa tay người chơi với bóng, thay vì cảm giác rỗng hoặc quá nảy.
Crisp & Responsive
Bên cạnh độ êm, vợt vẫn được phân loại là Crisp & Responsive.
Khi người chơi tăng tốc, vùng lõi phản hồi nhanh giúp bóng thoát mặt vợt nhanh hơn, phù hợp với counter hoặc speed-up.
Đây chính là sự kết hợp khá đặc trưng của Air 2:
Mềm khi cần kiểm soát – nhanh khi cần tăng tốc.
hort & Explosive Dwell Time
Wika phân loại dwell time của Air 2 ở mức Short & Explosive.
Bóng không được giữ quá lâu trên mặt vợt mà có xu hướng thoát nhanh khi người chơi tác động lực.
Đặc tính này phù hợp với:
- Drive tốc độ cao.
- Counter.
- Hand battle.
- Speed-up.
- Dứt điểm nhanh.
Người chơi thiên Control mềm hoàn toàn và muốn giữ bóng lâu trên mặt vợt có thể cần thời gian làm quen.
Maneuverable – Tốc Độ Tay Linh Hoạt
Air 2 được đánh dấu ở nhóm Maneuverable.
Với trọng lượng khoảng 225 ± 5g, vợt hướng đến khả năng xoay trở linh hoạt, đặc biệt trong các pha bóng tốc độ cao ở kitchen.
Điều này hỗ trợ:
- Hand battle.
- Counter.
- Block.
- Chuyển trạng thái từ phòng thủ sang tấn công.
- Phản xạ nhanh khi bóng ép vào người.
Wika QD Air 2 Có Thiên Power Hay All-Court?
Theo tài liệu cấu tạo, Wika mô tả QD Air 2 là cây vợt hướng đến All-Court, dễ kiểm soát nhưng có độ trợ lực mạnh khi dứt điểm.
Trong bảng phân loại cảm giác chơi, Air 2 lại được đánh dấu nổi bật ở:
- Power.
- Spin.
- Speed.
- Explosive Power.
- Short & Explosive Dwell Time.
Vì vậy, cách mô tả phù hợp nhất là:
Wika QD Air 2 là cây All-Court thiên công và tốc độ.
Người chơi vẫn có khả năng dink, block và kiểm soát bóng nhờ hệ thống giảm rung cùng cấu trúc EPP, nhưng thế mạnh nổi bật hơn nằm ở khả năng chuyển nhanh sang phản công và dứt điểm.
Khả Năng Phòng Thủ Và Phản Công
Phòng Thủ Ổn Định
Hệ thống vật liệu giảm rung và vùng lõi phân tầng giúp Air 2 tạo cảm giác đằm hơn khi block.
Điều này hỗ trợ người chơi:
- Bật dink.
- Block drive.
- Chặn volley.
- Reset khi bị ép.
- Giảm cảm giác rung mạnh khi tiếp xúc bóng.
Speed-Up Và Dứt Điểm Nhanh
Khi người chơi chuyển sang tấn công, vùng MPP trung tâm tạo phản hồi lực nhanh hơn.
Vợt hướng đến khả năng đưa bóng rời mặt nhanh khi thực hiện:
- Speed-up.
- Counter.
- Drive.
- Put-away.
-
Đây là lý do Air 2 phù hợp với phong cách chơi chủ động chuyển trạng thái từ phòng thủ sang tấn công.
English










Vợt Pickleball Wika QD Air 2 16mm