Vợt Pickleball Proton Series 3 Project Coyote 15mm
Mã sản phẩm: SP0964
Tình trạng: sản phẩm có sẵn
4.500.000đ
7.490.000đ
* Miễn phí ship duy nhất hôm nay!
QUÀ TẶNG: cuốn cán, dán viền, bao bọc mặt vợt
CAM KẾT SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG 100%. ĐƯỢC BỒI HOÀN GẤP 10 LẦN NẾU KHÔNG PHẢI CHÍNH HÃNG
Giới Thiệu Vợt Pickleball Proton Series 3 Project Coyote 15mm
Vợt Pickleball Proton Series 3 Project Coyote sử dụng form Elongated với chiều dài 16.5 inch, chiều rộng 7.5 inch và độ dày 15mm. Thiết kế này tạo sự cân bằng giữa tầm với, lực đánh và diện tích tiếp xúc bóng, phù hợp với người chơi hiện đại cần xử lý linh hoạt từ baseline đến khu vực kitchen.
Với lõi Polypropylene Honeycomb, foam gia cố quanh chu vi và phần cổ vợt được thiết kế lại, Project Coyote là một lựa chọn đáng chú ý trong nhóm vợt pickleball chính hãng dành cho người chơi muốn cân bằng giữa sức mạnh, khả năng kiểm soát và backhand hai tay.
Điểm Nổi Bật Của Proton Series 3 Project Coyote
Project Coyote tập trung vào các yếu tố kỹ thuật chính:
- Form Elongated 16.5 inch.
- Độ dày 15mm.
- Polypropylene Honeycomb Core.
- Foam-Reinforced Perimeter.
- Consistent Face Response.
- Redesigned Taper.
- Tay cầm dài 5.5 inch.
- Grip circumference 4.125 inch.
- Trọng lượng trung bình 7.78oz.
- Swing weight 116.8.
- Twist weight 5.9.
Cấu hình này hướng đến một cây vợt có độ đầm vừa phải, tầm với tốt và khả năng xử lý bóng ổn định trong nhiều tình huống khác nhau.
Công Nghệ Trên Proton Series 3 Project Coyote
Polypropylene Honeycomb Core
Project Coyote sử dụng Polypropylene Honeycomb Core, cấu trúc lõi tổ ong PP hướng đến phản hồi ổn định và khả năng kiểm soát bóng dễ dự đoán.
Lõi PP hỗ trợ tốt trong:
- Drive.
- Counter.
- Block.
- Volley.
- Dink.
- Third-shot drop.
- Reset.
-
Trong các pha bóng mềm, cấu trúc Polypropylene giúp người chơi chủ động điều chỉnh lực. Khi tăng tốc độ vung, lõi vẫn tạo đủ phản hồi cho những cú drive và tấn công từ cuối sân.
Foam-Reinforced Perimeter
Một trong những điểm đáng chú ý trên Vợt Pickleball Proton Series 3 Project Coyote là cấu trúc Foam-Reinforced Perimeter.
Foam được gia cố quanh chu vi mặt vợt nhằm hỗ trợ:
- Tăng độ ổn định của khung.
- Mở rộng vùng đánh hiệu quả.
- Tăng forgiveness khi bóng lệch tâm.
- Cải thiện block và counter.
- Giảm sự khác biệt phản hồi giữa trung tâm và vùng gần viền.
- Hỗ trợ sweet spot dễ khai thác hơn.
-
Proton nhấn mạnh yếu tố Consistent Face Response, hướng đến phản hồi mặt vợt ổn định và dễ dự đoán hơn khi bóng tiếp xúc ở nhiều vị trí khác nhau.
Đặc tính này hỗ trợ:
- Kiểm soát hướng bóng.
- Block bóng tốc độ cao.
- Counter.
- Volley.
- Reset.
- Giữ sự ổn định khi bóng chạm ngoài sweet spot.
-
Với lối chơi all-court, phản hồi nhất quán giúp người chơi chuyển đổi giữa tấn công và kiểm soát dễ dàng hơn.
Redesigned Taper
Project Coyote được thiết kế lại khu vực taper, tức phần chuyển tiếp giữa cán và mặt vợt.
Thiết kế mới tạo đường chuyển tiếp mượt hơn và thêm không gian phía trên grip, hướng đến:
- Hỗ trợ backhand hai tay.
- Tạo thêm không gian cho tay thứ hai.
- Hạn chế cảm giác vướng ở cổ vợt.
- Cho phép cầm cao hơn khi cần.
- Chuyển forehand và backhand linh hoạt hơn.
-
Công nghệ này đặc biệt hữu ích trong các pha đấu tay nhanh khi người chơi không phải lúc nào cũng đưa bóng chính xác vào trung tâm mặt vợt.
Consistent Face Response
Proton nhấn mạnh yếu tố Consistent Face Response, hướng đến phản hồi mặt vợt ổn định và dễ dự đoán hơn khi bóng tiếp xúc ở nhiều vị trí khác nhau.
Đặc tính này hỗ trợ:
- Kiểm soát hướng bóng.
- Block bóng tốc độ cao.
-
Với lối chơi all-court, phản hồi nhất quán giúp người chơi chuyển đổi giữa tấn công và kiểm soát dễ dàng hơn.
- Counter.
- Volley.
- Reset.
- Giữ sự ổn định khi bóng chạm ngoài sweet spot.
Redesigned Taper
Project Coyote được thiết kế lại khu vực taper, tức phần chuyển tiếp giữa cán và mặt vợt.
Thiết kế mới tạo đường chuyển tiếp mượt hơn và thêm không gian phía trên grip, hướng đến:
- Hỗ trợ backhand hai tay.
- Tạo thêm không gian cho tay thứ hai.
- Hạn chế cảm giác vướng ở cổ vợt.
- Cho phép cầm cao hơn khi cần.
- Chuyển forehand và backhand linh hoạt hơn.
Proton đặc biệt nhấn mạnh thiết kế này với thông điệp “More Room For Two Hands”.
Thiết Kế Elongated 15mm Và Tay Cầm 5.5 Inch
Form Elongated 16.5 Inch
Project Coyote có kích thước:
- Chiều dài: 16.5 inch.
- Chiều rộng: 7.5 inch.
-
Form Elongated mang lại lợi thế về:
- Tầm với.
- Drive từ baseline.
- Serve.
- Smash.
- Overhead.
- Backhand hai tay.
- Xử lý bóng xa cơ thể.
-
Chiều rộng 7.5 inch vẫn duy trì diện tích mặt đủ tốt để người chơi không phải đánh đổi quá nhiều forgiveness để lấy tầm với.
Độ Dày 15mm
Proton Project Coyote sử dụng độ dày 15mm.
Cấu hình này hướng đến sự cân bằng giữa:
- Phản hồi nhanh.
- Khả năng tạo lực.
- Tốc độ bóng.
- Cảm giác bóng.
- Tốc độ xoay trở.
- Khả năng kiểm soát.
Không nên đánh giá chỉ dựa trên độ dày vì hiệu suất thực tế còn phụ thuộc lõi, foam quanh viền, trọng lượng và swing weight của vợt.
Tay Cầm Dài 5.5 Inch
Tay cầm Project Coyote dài 5.5 inch, chu vi grip 4.125 inch.
Thiết kế này phù hợp với:
- Backhand hai tay.
- Người thích cán tương đối dài.
- Tạo thêm lực đòn bẩy khi drive.
- Chuyển grip nhanh.
- Điều khiển cổ tay trong volley và flick.
-
Chu vi 4.125 inch cũng tạo nền grip tương đối gọn, thuận tiện để người chơi tùy chỉnh bằng overgrip.
Trọng Lượng Và Thông Số Cân Bằng
Trọng Lượng Trung Bình 7.78oz
Project Coyote có trọng lượng trung bình 7.78oz, tương đương khoảng 221g.
Mức trọng lượng này giúp vợt duy trì độ đầm cần thiết trong:
- Drive.
- Counter.
- Serve.
- Volley.
- Smash.
- Backhand hai tay.
-
Swing weight theo dữ liệu Proton là 116.8.
Chỉ số này hướng đến cảm giác tương đối đầm khi vung, hỗ trợ:
- Drive xuyên bóng.
- Serve sâu.
- Smash.
- Plow-through.
- Duy trì độ ổn định khi tiếp xúc bóng tốc độ cao.
-
Người quen các mẫu vợt swing weight thấp có thể cần một khoảng thời gian ngắn để thích nghi.
Twist Weight 5.9
Twist weight theo dữ liệu hãng là 5.9.
Thông số này liên quan đến khả năng chống xoắn khi bóng tiếp xúc lệch khỏi trục trung tâm.
Project Coyote đồng thời sử dụng Foam-Reinforced Perimeter nhằm hỗ trợ vùng mặt ngoài trung tâm và cải thiện độ ổn định trong block hoặc counter.
Hiệu Suất Proton Project Coyote Trên Sân
Drive Và Giao Bóng
Form Elongated 16.5 inch kết hợp swing weight 116.8 tạo nền tảng tốt cho:
- Forehand drive.
- Backhand drive.
- Third-shot drive.
- Serve sâu.
- Return sâu.
- Smash.
-
Project Coyote phù hợp với người thích chủ động tạo áp lực từ baseline và tăng tốc bóng khi có cơ hội.
Counter Và Volley
Foam-Reinforced Perimeter hỗ trợ độ ổn định quanh mặt vợt trong:
- Counter.
- Counter volley.
- Speed-up.
- Block.
- Hand battle.
-
Dink, Drop Và Reset
Polypropylene Honeycomb Core giúp Project Coyote vẫn xử lý tốt các pha bóng mềm như:
- Dink.
- Third-shot drop.
- Reset.
- Block mềm.
- Điều bóng vào khoảng trống.
-
Người chơi cần chủ động điều chỉnh lực do đây vẫn là form Elongated với swing weight tương đối rõ.
Backhand Hai Tay
Backhand hai tay là một trong những điểm đáng chú ý của Project Coyote.
Tay cầm 5.5 inch kết hợp Redesigned Taper giúp tăng không gian cho tay thứ hai, tạo cảm giác tự nhiên hơn khi thực hiện two-handed backhand.
Thông Số Kỹ Thuật Proton Series 3 Project Coyote
Thông số Chi tiết Thương hiệu Proton Dòng sản phẩm Series Three Phiên bản Project Coyote Form Elongated Chiều dài 16.5 inch Chiều rộng 7.5 inch Độ dày 15mm Trọng lượng trung bình 7.78oz Swing Weight 116.8 Twist Weight 5.9 Balance Point 24.4 theo dữ liệu hãng Chiều dài cán 5.5 inch Chu vi cán 4.125 inch Lõi Polypropylene Honeycomb Core Gia cố Foam-Reinforced Perimeter Thiết kế cổ vợt Redesigned Taper Phản hồi mặt vợt Consistent Face Response Chứng nhận Chưa có dữ liệu xác nhận trong bộ thông tin hiện tại Phản hồi mặt vợt nhất quán cũng giúp người chơi dự đoán đầu ra tốt hơn khi xử lý bóng tốc độ cao.
Trọng lượng thực tế có thể chênh lệch nhẹ giữa từng cây. HIDO SPORT nên cân sản phẩm thực tế khi khách có yêu cầu lựa chọn trọng lượng cụ thể.
Swing Weight 116.8
English










Vợt Pickleball Proton Series 3 Project Coyote 15mm